幹匿

gàn nì cán nặc

Hán Việt: cán nặc · Pinyin: gàn nì

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (nặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹干没,侵吞公家或别人的财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹干没,侵吞公家或别人的财物。