幹叩

gàn kòu cán khấu

Hán Việt: cán khấu · Pinyin: gàn kòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (khấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拜谒;求见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拜谒;求见。