乾颱 gàn tái · kiền đài Hán Việt: kiền đài · Pinyin: gàn tái Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 颱 (đài)Pinyingàn táiHán Việtkiền đàiCấu tạo乾 + 颱 · kiền + đài nghĩa thành phần: kiền + đài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指朝廷。Tân Hoa Tự Điển 1.指朝廷。