幹吊

gàn diào cán điếu

Hán Việt: cán điếu · Pinyin: gàn diào

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (điếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无物可吐而硬要呕吐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无物可吐而硬要呕吐。