幹啓 gàn qǐ · cán khải Hán Việt: cán khải · Pinyin: gàn qǐ Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 啓 (khải)Pinyingàn qǐHán Việtcán khảiCấu tạo幹 + 啓 · cán + khải nghĩa thành phần: cán + khải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上天的启示。Tân Hoa Tự Điển 1.上天的启示。