乾和 gàn hé · kiền hòa Hán Việt: kiền hòa · Pinyin: gàn hé Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 和 (hòa)Pinyingàn héHán Việtkiền hòaCấu tạo乾 + 和 · kiền + hòa nghĩa thành phần: kiền + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种不搀水的酿酒法,转指不搀水的酒。Tân Hoa Tự Điển 1.一种不搀水的酿酒法,转指不搀水的酒。