乾噦
kiền uyết
Hán Việt: kiền uyết · Pinyin: gān yue
Tổng quan
nôn khan | ói mửa khan
Nghĩa
Việt
- Cihui nôn khan | ói mửa khan
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有嘔吐的聲音、動作,卻沒有吐出東西來。如:「他一聞到臭豆腐的味道就乾噦。」也作「乾嘔」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 要呕吐又吐不出来他一闻到汽油味就~。
Eng
- CC-CEDICT to dry-heave|to retch
- Cihui to dry-heave; to retch