幹嗌 gàn ài · cán ách Hán Việt: cán ách · Pinyin: gàn ài Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 嗌 (ách)Pinyingàn àiHán Việtcán áchCấu tạo幹 + 嗌 · cán + ách nghĩa thành phần: cán + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喉咙干渴。Tân Hoa Tự Điển 1.喉咙干渴。