幹嘉

gàn jiā cán gia

Hán Việt: cán gia · Pinyin: gàn jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清乾隆﹑嘉庆两朝的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清乾隆﹑嘉庆两朝的合称。