幹固 gàn gù · cán cố Hán Việt: cán cố · Pinyin: gàn gù Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 固 (cố)Pinyingàn gùHán Việtcán cốCấu tạo幹 + 固 · cán + cố nghĩa thành phần: cán + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干练坚持。Tân Hoa Tự Điển 1.干练坚持。