干坼

gàn chècán sách

Hán Việt: cán sách · Pinyin: gàn chè

Tổng quan

SÁCH, XÍCH nứt ra; nứt nẻ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.干裂。

Cấu tạo: 幹 (cán) + 坼 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nứt ra; nứt nẻ。乾裂。
  • Tần suất từ SÁCH, XÍCH nứt ra; nứt nẻ; nứt nẻ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.干裂。

Từ liên quan

Gần nghĩa

坼裂 · 干与 · 干么 · 干了 · 干事 · 干产 · 干亲 · 干人