幹大

gàn dà cán đại

Hán Việt: cán đại · Pinyin: gàn dà

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。干爹,义父; 方言。对年长男人的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。干爹,义父。 2.方言。对年长男人的尊称。