幹頭

cán đầu

Hán Việt: cán đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 幹頭 àntou* n. <coll.> worth effort/doing | Zhè ²shì méi shénme ∼ This isn't worth doing.