幹宇 gàn yǔ · cán vũ Hán Việt: cán vũ · Pinyin: gàn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 宇 (vũ)Pinyingàn yǔHán Việtcán vũCấu tạo幹 + 宇 · cán + vũ nghĩa thành phần: cán + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天界; 天下,指全境。Tân Hoa Tự Điển 1.天界。 2.天下,指全境。