幹害 gàn hài · cán hại Hán Việt: cán hại · Pinyin: gàn hài Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 害 (hại)Pinyingàn hàiHán Việtcán hạiCấu tạo幹 + 害 · cán + hại nghĩa thành phần: cán + hại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捍护。Tân Hoa Tự Điển 1.捍护。jaJMdict drought disaster|drought damage