幹寤 cán ngụ Hán Việt: cán ngụ Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 寤 (ngụ)Hán Việtcán ngụCấu tạo幹 + 寤 · cán + ngụ nghĩa thành phần: cán + ngụ