幹將

gàn jiàng cán tương

Hán Việt: cán tương · Pinyin: gàn jiàng

Tổng quan

người tài giỏi

Cấu tạo: (cán) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tài giỏi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有才幹能力的人。如:「他是公司不可多得的一員幹將。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能干的或敢干的人得力~ㄧ一员~。另见gānjiāng。

Eng

  • CC-CEDICT capable person
  • Cihui capable person