幹居 gàn jū · cán cư Hán Việt: cán cư · Pinyin: gàn jū Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 居 (cư)Pinyingàn jūHán Việtcán cưCấu tạo幹 + 居 · cán + cư nghĩa thành phần: cán + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帝王的起居。Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王的起居。