幹己 cán kỉ Hán Việt: cán kỉ Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 己 (kỉ)Hán Việtcán kỉCấu tạo幹 + 己 · cán + kỉ nghĩa thành phần: cán + kỉ Nghĩa EngCihui 干己 ānjǐ v.p. concern oneself