乾乾脆脆
kiền kiền thúy thúy
Hán Việt: kiền kiền thúy thúy · Pinyin: gān gān cuì cuì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 痛痛快快,干净利索。
Eng
- Cihui 乾乾脆脆 āngāncuìcuì r.f. quickly; efficiently; without further ado
Hán Việt: kiền kiền thúy thúy · Pinyin: gān gān cuì cuì