乾式 gàn shì · kiền thức Hán Việt: kiền thức · Pinyin: gàn shì Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 式 (thức)Pinyingàn shìHán Việtkiền thứcCấu tạo乾 + 式 · kiền + thức nghĩa thành phần: kiền + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言天道。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言天道。