幹律 gàn lǜ · cán luật Hán Việt: cán luật · Pinyin: gàn lǜ Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 律 (luật)Pinyingàn lǜHán Việtcán luậtCấu tạo幹 + 律 · cán + luật nghĩa thành phần: cán + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即阳律。指十二律中的黄钟﹑太簇﹑姑洗﹑蕤宾﹑夷则﹑无射。Tân Hoa Tự Điển 1.即阳律。指十二律中的黄钟﹑太簇﹑姑洗﹑蕤宾﹑夷则﹑无射。