幹德

gàn dé cán đức

Hán Việt: cán đức · Pinyin: gàn dé

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天德;上天的恩泽; 帝王之德; 刚健之德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天德;上天的恩泽。 2.帝王之德。 3.刚健之德。