幹心

gàn xīn cán tâm

Hán Việt: cán tâm · Pinyin: gàn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹帝心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹帝心。