幹惹

gàn rě cán nhạ

Hán Việt: cán nhạ · Pinyin: gàn rě

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (nhạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 關係。如:「你去不去,與我沒什麼干惹!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 招引,招致; 相关,关连。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.招引,招致。 2.相关,关连。