幹手

gàn shǒu cán thủ

Hán Việt: cán thủ · Pinyin: gàn shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指办事能干的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指办事能干的人。