幹託 gàn tuō · cán thác Hán Việt: cán thác · Pinyin: gàn tuō Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 託 (thác)Pinyingàn tuōHán Việtcán thácCấu tạo幹 + 託 · cán + thác nghĩa thành phần: cán + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请托,走门路。Tân Hoa Tự Điển 1.请托,走门路。