幹抽抽 cán trừu trừu Hán Việt: cán trừu trừu Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 抽 (trừu) + 抽 (trừu)Hán Việtcán trừu trừuCấu tạo幹 + 抽 + 抽 · cán + trừu + trừu nghĩa thành phần: cán + trừu + trừu Nghĩa EngCihui 乾抽抽 ānchōuchōu r.f. <coll.> dry and shriveled