幹掙

gàn zhēng cán tránh

Hán Việt: cán tránh · Pinyin: gàn zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (tránh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白操心,瞎帮忙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白操心,瞎帮忙。