幹掌

gàn zhǎng cán chưởng

Hán Việt: cán chưởng · Pinyin: gàn zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (chưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掌管,管理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掌管,管理。