幹掫 gàn zhōu · cán tưu Hán Việt: cán tưu · Pinyin: gàn zhōu Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 掫 (tưu)Pinyingàn zhōuHán Việtcán tưuCấu tạo幹 + 掫 · cán + tưu nghĩa thành phần: cán + tưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"干陬"; 本指夜间巡逻击捕,后亦泛指捍卫。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"干陬"。 2.本指夜间巡逻击捕,后亦泛指捍卫。