干掫 gàn zhōu·cán tưu Hán Việt: cán tưu · Pinyin: gàn zhōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"干陬"。 2.本指夜间巡逻击捕,后亦泛指捍卫。 Cấu tạo: 幹 (cán) + 掫 (tưu)Pinyingàn zhōuHán Việtcán tưuCấu tạo幹 + 掫 · cán + tưu nghĩa thành phần: cán + tưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"干陬"。 2.本指夜间巡逻击捕,后亦泛指捍卫。 Từ liên quan Gần nghĩa干与 · 干么 · 干了 · 干事 · 干产 · 干亲 · 干人 · 干仗