干政

gān zhèng kiền chánh

Hán Việt: kiền chánh · Pinyin: gān zhèng

Tổng quan

tham gia vào chính sự

Cấu tạo: (kiền) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham gia vào chính sự

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 干涉政事。《三國演義》第一回:「議郎蔡邕上疏,以為蜺墮雞化,乃婦寺干政之所致,言頗切直。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干预政事宦官~。

Eng

  • CC-CEDICT to interfere in state affairs; to meddle in politics
  • Cihui 干政 gānzhèng v.o. interfere in politics