幹敏 gàn mǐn · cán mẫn Hán Việt: cán mẫn · Pinyin: gàn mǐn Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 敏 (mẫn)Pinyingàn mǐnHán Việtcán mẫnCấu tạo幹 + 敏 · cán + mẫn nghĩa thành phần: cán + mẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓办事干练敏捷。Tân Hoa Tự Điển 1.谓办事干练敏捷。