幹文車

gàn wén chē cán văn xa

Hán Việt: cán văn xa · Pinyin: gàn wén chē

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (văn) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饰有天文图象的车辆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饰有天文图象的车辆。