乾斷 gàn duàn · kiền đoạn Hán Việt: kiền đoạn · Pinyin: gàn duàn Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 斷 (đoạn)Pinyingàn duànHán Việtkiền đoạnCấu tạo乾 + 斷 · kiền + đoạn nghĩa thành phần: kiền + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王的裁决; 帝王裁决政事的权力。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的裁决。 2.帝王裁决政事的权力。