干旍 gàn jīng Pinyin: gàn jīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.干旌。 Cấu tạo: 幹 (cán) + 旍Pinyingàn jīngCấu tạo幹 + 旍 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.干旌。 Từ liên quan Gần nghĩa干与 · 干么 · 干了 · 干事 · 干产 · 干亲 · 干人 · 干仗