干時 kiền thì Hán Việt: kiền thì Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 時 (thì)Hán Việtkiền thìCấu tạo干 + 時 · kiền + thì nghĩa thành phần: kiền + thì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 求合於時世。《文選.曹植.求自試表》:「干時求進者,道家之明忌也。」也作「干世」。EngCihui 干時 gānshí v.o. suit the occasion; seek to keep up with the times