幹曬音 cán sái âm Hán Việt: cán sái âm Tổng quan (y học) ran ngáy Cấu tạo: 幹 (cán) + 曬 (sái) + 音 (âm)Hán Việtcán sái âmCấu tạo幹 + 曬 + 音 · cán + sái + âm nghĩa thành phần: cán + sái + âm Nghĩa ViệtCihui (y học) ran ngáy