幹景 gàn jǐng · cán cảnh Hán Việt: cán cảnh · Pinyin: gàn jǐng Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 景 (cảnh)Pinyingàn jǐngHán Việtcán cảnhCấu tạo幹 + 景 · cán + cảnh nghĩa thành phần: cán + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帝王。Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王。