幹材

gàn cái cán tài

Hán Việt: cán tài · Pinyin: gàn cái

Tổng quan

năng lực | người có năng lực

Cấu tạo: (cán) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năng lực | người có năng lực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 办事才能; 有办事才能的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.办事才能。 2.有办事才能的人。

Eng

  • CC-CEDICT capability|capable person
  • Cihui capability; capable person