幹松
cán tùng
Hán Việt: cán tùng · Pinyin: gān sōng
Tổng quan
khô: khô xốp
Nghĩa
Việt
- Cihui khô: khô xốp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉干燥松散躺在~的草堆上晒太阳。
Eng
- Cihui 乾鬆 ānsōng s.v. dry and brittle
Hán Việt: cán tùng · Pinyin: gān sōng
khô: khô xốp