幹板

gàn bǎn cán bản

Hán Việt: cán bản · Pinyin: gàn bǎn

Tổng quan

kính ảnh

Cấu tạo: (cán) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kính ảnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表面涂有感光药膜的玻璃片,用于照相。也叫硬片。

Eng

  • Cihui 乾板 ānbǎn n. <photo.> dry plate M:ge/²kuài