幹構 gàn gòu · cán cấu Hán Việt: cán cấu · Pinyin: gàn gòu Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 構 (cấu)Pinyingàn gòuHán Việtcán cấuCấu tạo幹 + 構 · cán + cấu nghĩa thành phần: cán + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帝业。Tân Hoa Tự Điển 1.指帝业。