幹枉 gàn wǎng · cán uổng Hán Việt: cán uổng · Pinyin: gàn wǎng Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 枉 (uổng)Pinyingàn wǎngHán Việtcán uổngCấu tạo幹 + 枉 · cán + uổng nghĩa thành phần: cán + uổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枉费。Tân Hoa Tự Điển 1.枉费。