幹樞 gàn shū · cán xu Hán Việt: cán xu · Pinyin: gàn shū Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 樞 (xu)Pinyingàn shūHán Việtcán xuCấu tạo幹 + 樞 · cán + xu nghĩa thành phần: cán + xu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹干轴。Tân Hoa Tự Điển 1.犹干轴。