幹柘 gàn zhè · cán chá Hán Việt: cán chá · Pinyin: gàn zhè Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 柘 (chá)Pinyingàn zhèHán Việtcán cháCấu tạo幹 + 柘 · cán + chá nghĩa thành phần: cán + chá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即甘蔗。Tân Hoa Tự Điển 1.即甘蔗。