幹棟

gàn dòng cán đống

Hán Việt: cán đống · Pinyin: gàn dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (đống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇宫的栋梁,喻君位; 犹天宇,指上天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇宫的栋梁,喻君位。 2.犹天宇,指上天。