幹榨 gàn zhà · cán trá Hán Việt: cán trá · Pinyin: gàn zhà Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 榨 (trá)Pinyingàn zhàHán Việtcán tráCấu tạo幹 + 榨 · cán + trá nghĩa thành phần: cán + trá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干酢酒。Tân Hoa Tự Điển 1.干酢酒。