干橹 kiền lỗ Hán Việt: kiền lỗ Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 橹 (lỗ)Hán Việtkiền lỗCấu tạo干 + 橹 · kiền + lỗ nghĩa thành phần: kiền + lỗ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 小盾與大盾,也泛指武器。《禮記.儒行》:「禮義以為干櫓,戴仁而行抱義而處。」宋.李綱〈建炎行〉:「號令新幟旗,仗械飭干櫓。」