幹正

gàn zhèng cán chánh

Hán Việt: cán chánh · Pinyin: gàn zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹干预。亦谓理其事而正其本。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹干预。亦谓理其事而正其本。